candy thermometer

candy thermometer

A cook checks the temperature of boiling sugar with a candy thermometer.

Định nghĩa

Danh từ: candy thermometer một loại nhiệt kế được sử dụng để đo nhiệt độ của si- kẹo trong quá trình nấu. Nhiệt kế này thường vạch chia độ chính xác để giúp người làm bếp kiểm soát nhiệt độ khi nấu kẹo, đảm bảo đạt đến các giai đoạn như kẹo mềm, kẹo cứng, hoặc caramen.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần một cái để làm caramen hoàn hảo.)
  • (Công thức nói rằng hãy gắn vào thành nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a candy thermometer": sử dụng nhiệt kế kẹo.
    • Always use a candy thermometer when making toffee to avoid burning. (Luôn sử dụng candy thermometer khi làm kẹo cứng để tránh bị cháy.)
  • "to read a candy thermometer": đọc nhiệt kế kẹo.
    • It is important to read the candy thermometer at eye level for accuracy. (Quan trọng đọc candy thermometerngang tầm mắt để độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy (n): kẹo.
    • She loves making candy at home. ( ấy thích làm kẹonhà.)
  • Thermometer (n): nhiệt kế.
    • A thermometer measures temperature. (Nhiệt kế đo nhiệt độ.)
  • Candy-making (adj): liên quan đến việc làm kẹo.
    • Candy-making requires careful temperature control. (Việc làm kẹo đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar thermometer: nhiệt kế đường (thường dùng thay thế cho ).
    • A sugar thermometer is essential for jam making. (Nhiệt kế đường rất cần thiết cho việc làm mứt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến candy thermometer. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to check" (kiểm tra): - Check with a candy thermometer: kiểm tra bằng nhiệt kế kẹo. - Check the syrup temperature with a candy thermometer before adding butter. (Kiểm tra nhiệt độ si- bằng candy thermometer trước khi thêm .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến candy thermometer.